Switzerland Challenge League00:00 ngày 16/02/2025

Bellinzona
0 - 1

Stade Ouchy
Thống kê
Thống kê trận đấu
BellinzonaChỉ sốStade Ouchy
4Chỉ số 214
0Chỉ số 81
4Chỉ số 210
9Chỉ số 2216
30Chỉ số 2442
4Chỉ số 33
93Chỉ số 2398
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Bellinzona
Sơ đồ 4-1-4-122663489143020267010
Đội hình xuất phát

S.Enzler#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Matondo#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Sauter#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Sutter#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Mihajlović#91 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Sabbatini#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.D.Sousa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sangare#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.L'Ghoul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C. Souza#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T·Chacon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T·Chacon#77

T·Chacon#14

T·Chacon#27

T·Chacon#25
T·Chacon#80
T·Chacon#21

T·Chacon#11
Stade Ouchy
Sơ đồ 4-3-31307137778847379720
Đội hình xuất phát

D.D.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sutter#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Malula#71 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Nanizayamo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Heule#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Fargues#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Lucas Pos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

DiogoCarraco#73 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
romeo beney#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Caddy#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Garcia#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Garcia#80

N.Garcia#24

N.Garcia#29

N.Garcia#21

N.Garcia#82

N.Garcia#14

N.Garcia#19

N.Garcia#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Ouchy1 - 1
Bellinzona
Bellinzona2 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy6 - 0
Bellinzona
Bellinzona0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 1
Bellinzona
Bellinzona1 - 4
Stade Ouchy
Bellinzona0 - 1
Stade OuchyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bellinzona
Thun2 - 0
Bellinzona
Aarau2 - 1
Bellinzona
Bellinzona3 - 0
Schaffhausen
FC Wil 19000 - 2
Bellinzona
Bellinzona1 - 2
Vaduz
Bellinzona1 - 0
St. Gallen
Bellinzona1 - 1
Stade Nyonnais
Etoile Carouge2 - 2
Bellinzona
Bellinzona1 - 4
Aarau
Schaffhausen2 - 1
BellinzonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 4
Aarau
Schaffhausen0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy1 - 0
Etoile Carouge
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy4 - 0
Vevey Sports
Stade Ouchy3 - 2
Bulle
Stade Ouchy1 - 1
Thun
Aarau1 - 0
Stade Ouchy
Stade Ouchy1 - 2
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy6 - 2
Stade NyonnaisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bellinzona
#10#20#31#45#54#60#70
Stade Ouchy
#11#20#30#43#510#60#70