Switzerland Challenge League01:30 ngày 25/01/2025

Neuchatel Xamax
1 - 2

Stade Ouchy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neuchatel XamaxChỉ sốStade Ouchy
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2219
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
84Chỉ số 23107
41Chỉ số 2469
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 216
4Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Neuchatel Xamax
Sơ đồ 4-4-1-12723515771974218119
Đội hình xuất phát

E.Omeragic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Goncalves#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hajrulahu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Epitaux#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Facchinetti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Cabral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Fatkič#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Bamba#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hautier#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.B.Seghir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Demhasaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Demhasaj#38
S.Demhasaj#34

S.Demhasaj#22

S.Demhasaj#3

S.Demhasaj#26

S.Demhasaj#31

S.Demhasaj#1

S.Demhasaj#99

S.Demhasaj#8
Stade Ouchy
Sơ đồ 3-4-312347130887377289711
Đội hình xuất phát

D.D.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kadima#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Lucas Pos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Malula#71 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Sutter#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Fargues#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

DiogoCarraco#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Heule#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Mahmoud#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Caddy#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Kayombo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kayombo#9

A.Kayombo#10

A.Kayombo#37

A.Kayombo#14

A.Kayombo#82

A.Kayombo#29

A.Kayombo#20
A.Kayombo#7

A.Kayombo#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Ouchy1 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax3 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 1
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy1 - 3
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy0 - 0
Neuchatel XamaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax2 - 3
FC Biel-Bienne 1896
Neuchatel Xamax1 - 3
Aarau
Stade Nyonnais2 - 1
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy1 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 3
Thun
Neuchatel Xamax1 - 2
FC Sion
Vaduz2 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 4
FC Wil 1900
Bellinzona0 - 2
Neuchatel XamaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Ouchy
Stade Ouchy4 - 0
Vevey Sports
Stade Ouchy3 - 2
Bulle
Stade Ouchy1 - 1
Thun
Aarau1 - 0
Stade Ouchy
Stade Ouchy1 - 2
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy6 - 2
Stade Nyonnais
Stade Ouchy2 - 2
Vaduz
Etoile Carouge1 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy1 - 1
Bellinzona
FC Sion4 - 0
Stade OuchyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neuchatel Xamax
#11#21#30#44#54#60#70
Stade Ouchy
#12#21#30#42#55#60#70
Schaffhausen