Switzerland Challenge League20:15 ngày 02/03/2025

Neuchatel Xamax
1 - 1

Bellinzona
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neuchatel XamaxChỉ sốBellinzona
6Chỉ số 213
48Chỉ số 2475
1Chỉ số 32
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
71Chỉ số 23119
6Chỉ số 2211
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Neuchatel Xamax
Sơ đồ 4-4-1-127195477116799109
Đội hình xuất phát

E.Omeragic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Cabral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hajrulahu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gunnarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Facchinetti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.B.Seghir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Saiz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Fatkič#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Mulaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Touati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Demhasaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Demhasaj#42

S.Demhasaj#15

S.Demhasaj#3

S.Demhasaj#26

S.Demhasaj#18

S.Demhasaj#1
S.Demhasaj#22

S.Demhasaj#8

S.Demhasaj#38
Bellinzona
Sơ đồ 4-1-4-122668349142625881133
Đội hình xuất phát

S.Enzler#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Matondo#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Sutter#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Sauter#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Mihajlović#91 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Sabbatini#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.L'Ghoul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.J.Nkama#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Lusuena#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

n.rossi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Nivokazi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Nivokazi#21

R.Nivokazi#77

R.Nivokazi#30

R.Nivokazi#14

R.Nivokazi#24

R.Nivokazi#27
R.Nivokazi#44
R.Nivokazi#80

R.Nivokazi#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bellinzona0 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 2
Bellinzona
Bellinzona1 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 1
Bellinzona
Bellinzona1 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Bellinzona
Neuchatel Xamax3 - 0
Bellinzona
Bellinzona1 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax4 - 0
Bellinzona
Bellinzona3 - 1
Neuchatel XamaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 0
Vaduz
Etoile Carouge2 - 1
Neuchatel Xamax
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 2
Anthony Sirufo
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Ouchy
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax2 - 3
FC Biel-Bienne 1896
Neuchatel Xamax1 - 3
Aarau
Stade Nyonnais2 - 1
Neuchatel XamaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bellinzona
Bellinzona1 - 1
Lausanne Sports
Bellinzona0 - 0
Etoile Carouge
Bellinzona0 - 1
Stade Ouchy
Thun2 - 0
Bellinzona
Aarau2 - 1
Bellinzona
Bellinzona3 - 0
Schaffhausen
FC Wil 19000 - 2
Bellinzona
Bellinzona1 - 2
Vaduz
Bellinzona1 - 0
St. Gallen
Bellinzona1 - 1
Stade NyonnaisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neuchatel Xamax
#11#20#30#41#52#60#70
Bellinzona
#11#20#30#42#54#60#70