Switzerland Challenge League20:15 ngày 16/03/2025

Neuchatel Xamax
4 - 0

Stade Nyonnais
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neuchatel XamaxChỉ sốStade Nyonnais
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
6Chỉ số 213
78Chỉ số 2450
1Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
136Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
Neuchatel Xamax
Sơ đồ 4-2-3-127191543671811999
Đội hình xuất phát

E.Omeragic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Cabral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Epitaux#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Gunnarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fontana#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Saiz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Fatkič#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Hautier#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.B.Seghir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Mulaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Demhasaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Demhasaj#22

S.Demhasaj#88

S.Demhasaj#42

S.Demhasaj#26

S.Demhasaj#5

S.Demhasaj#31

S.Demhasaj#1

S.Demhasaj#8

S.Demhasaj#38
Stade Nyonnais
Sơ đồ 4-4-1-191712826332145257745
Đội hình xuất phát

M.Mastil#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Richard#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.S.Jules#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Busset#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Correia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

juan ghia#32 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Silva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Q.Gaillard#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.N.Etienne#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Escorza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Momodou Jaiteh#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Momodou Jaiteh#80

Momodou Jaiteh#8

Momodou Jaiteh#19

Momodou Jaiteh#22

Momodou Jaiteh#1

Momodou Jaiteh#18

Momodou Jaiteh#24

Momodou Jaiteh#4

Momodou Jaiteh#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax3 - 2
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax4 - 0
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax3 - 1
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax1 - 3
Stade NyonnaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Bellinzona
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 0
Vaduz
Etoile Carouge2 - 1
Neuchatel Xamax
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 2
Anthony Sirufo
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Ouchy
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax2 - 3
FC Biel-Bienne 1896Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 3
Etoile Carouge
Thun2 - 2
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais3 - 0
Stade Ouchy
FC Wil 19002 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 1
Schaffhausen
Vaduz1 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 2
Aarau
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Nyonnais
Lausanne Sports5 - 1
Stade Nyonnais
Schaffhausen0 - 1
Stade NyonnaisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neuchatel Xamax
#14#22#30#41#53#60#70
Stade Nyonnais
#10#20#30#42#55#60#70