Portuguese Primera Liga01:00 ngày 16/02/2025

Santa Clara
0 - 1

Benfica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa ClaraChỉ sốBenfica
3Chỉ số 216
24Chỉ số 2480
5Chỉ số 32
65Chỉ số 23143
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
7Chỉ số 2211
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Clara
Sơ đồ 5-4-11422313322703561011
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Matheus#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Cabral#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Vinicius#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ricardinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Vieira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#27

G.Vieira#12

G.Vieira#28

G.Vieira#3

G.Vieira#7

G.Vieira#17

G.Vieira#41

G.Vieira#8

G.Vieira#21
Benfica
Sơ đồ 3-4-2-1143037118612672719
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Á.Carreras#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Santos#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Barreiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Luís#61 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Dahl#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Amdouni#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Bruma#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Belotti#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Belotti#84

A.Belotti#9

A.Belotti#14

A.Belotti#10

A.Belotti#76

A.Belotti#60

A.Belotti#24

A.Belotti#81

A.Belotti#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica3 - 0
Santa Clara
Benfica4 - 1
Santa Clara
Benfica3 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 3
Benfica
Benfica2 - 1
Santa Clara
Santa Clara0 - 5
Benfica
Benfica2 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 1
Benfica
Benfica3 - 4
Santa Clara
Santa Clara1 - 2
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
FC Porto1 - 1
Santa Clara
Santa Clara2 - 3
Estoril
Santa Clara0 - 0
SC Farense
FC Famalicao1 - 2
Santa Clara
Santa Clara0 - 2
Sporting Braga
Sporting CP1 - 1
Santa Clara
FC Arouca1 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
AS Monaco0 - 1
Benfica
Benfica3 - 2
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD2 - 3
Benfica
Juventus0 - 2
Benfica
Casa Pia AC3 - 1
Benfica
Benfica4 - 5
FC Barcelona
Benfica4 - 0
FC Famalicao
SC Farense1 - 3
Benfica
Sporting CP1 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
Sporting BragaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Clara
#10#20#31#46#52#60#70
Benfica
#11#20#30#42#55#60#70
Vitoria Guimaraes
Gil Vicente
Nacional da Madeira
Boavista FC