Portuguese Primera Liga21:30 ngày 30/03/2025

Santa Clara
1 - 0

Nacional da Madeira
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa ClaraChỉ sốNacional da Madeira
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 225
3Chỉ số 32
0Chỉ số 41
60Chỉ số 2379
28Chỉ số 2428
37Chỉ số 2563
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Clara
Sơ đồ 3-4-3121133242683101711
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Venancio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Matheus#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Soares#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pereira#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ricardinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Costa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vieira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#41

G.Vieira#12

G.Vieira#35

G.Vieira#70

G.Vieira#27

G.Vieira#23

G.Vieira#7
G.Vieira#22

G.Vieira#2
Nacional da Madeira
Sơ đồ 3-4-3373842722171070992398
Đội hình xuất phát

L.França#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ZéVitor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ulisses#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Soumare#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Garcia#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Penha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Appiah#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Teodora#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I·Aguiar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

PauloBóia#98 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

PauloBóia#71
PauloBóia#18

PauloBóia#88

PauloBóia#2

PauloBóia#7

PauloBóia#15

PauloBóia#34

PauloBóia#95

PauloBóia#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nacional da Madeira2 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
Nacional da Madeira
Santa Clara0 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 1
Santa Clara
Nacional da Madeira1 - 2
Santa Clara
Santa Clara5 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 3
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
Nacional da Madeira
Santa Clara2 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 3
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Gil Vicente0 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 1
Moreirense
Boavista FC1 - 0
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
Benfica
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
FC Porto1 - 1
Santa Clara
Santa Clara2 - 3
Estoril
Santa Clara0 - 0
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 1
Casa Pia AC
Benfica3 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 1
FC Famalicao
Sporting Braga1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 2
Estoril
SC Farense0 - 2
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
Sporting CP2 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 1
AVS Futebol SAD
Nacional da Madeira2 - 0
FC PortoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Clara
#11#21#30#43#53#60#70
Nacional da Madeira
#10#20#31#43#54#60#70
Vitoria Guimaraes
Rio Ave