Portuguese Primera Liga02:30 ngày 06/04/2025

Vitoria Guimaraes
2 - 0

Santa Clara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitoria GuimaraesChỉ sốSanta Clara
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2388
34Chỉ số 2440
1Chỉ số 32
6Chỉ số 2210
7Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-2-3-1142244131081817777
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Maga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Borevković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Relvas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mendes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Handel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Arcanjo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mendes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Santos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Oliveira#71

N.Oliveira#15

N.Oliveira#9

N.Oliveira#16

N.Oliveira#21

N.Oliveira#22

N.Oliveira#76

N.Oliveira#20

N.Oliveira#27
Santa Clara
Sơ đồ 3-4-3121133242863701711
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Venancio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Matheus#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Soares#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pereira#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Vinicius#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Costa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vieira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#2

G.Vieira#22

G.Vieira#41

G.Vieira#12

G.Vieira#35

G.Vieira#27

G.Vieira#10

G.Vieira#23

G.Vieira#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Clara1 - 0
Vitoria Guimaraes
Santa Clara1 - 3
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 0
Santa Clara
Vitoria Guimaraes1 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 4
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 1
Santa Clara
Santa Clara2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 0
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
Moreirense2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Vitoria Guimaraes0 - 4
Real Betis
Boavista FC1 - 2
Vitoria Guimaraes
Real Betis2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 0
Casa Pia AC
FC Porto1 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 0
Sporting Braga
FC Famalicao0 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 0
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Nacional da Madeira
Gil Vicente0 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 1
Moreirense
Boavista FC1 - 0
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
Benfica
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
FC Porto1 - 1
Santa Clara
Santa Clara2 - 3
EstorilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitoria Guimaraes
#12#21#30#41#57#60#70
Santa Clara
#10#20#30#42#56#60#70
Sporting CP
Rio Ave
FC Arouca
SC Farense