Portuguese Primera Liga22:30 ngày 23/02/2025

CF Estrela Amadora SAD
0 - 0

Santa Clara
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF Estrela Amadora SADChỉ sốSanta Clara
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
36Chỉ số 2423
5Chỉ số 22
121Chỉ số 2380
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 3-4-3244132821912257917
Đội hình xuất phát

J.Costa#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ferro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Lopes#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Lima#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Travassos#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Moreira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Oudrhiri#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Varela#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Pinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Banza#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Banza#21

C.Banza#11

C.Banza#10

C.Banza#27

C.Banza#1

C.Banza#42

C.Banza#26

C.Banza#97

C.Banza#98
Santa Clara
Sơ đồ 3-4-3121133226353107011
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Venancio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Matheus#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Cabral#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pereira#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ricardinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Vinicius#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vieira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#28

G.Vieira#41

G.Vieira#17

G.Vieira#8

G.Vieira#12

G.Vieira#27

G.Vieira#7
G.Vieira#22

G.Vieira#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Clara1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD4 - 1
Santa Clara
Santa Clara0 - 0
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
Boavista FC0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Casa Pia AC1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 3
Benfica
FC Famalicao0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
Estoril
AVS Futebol SAD1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Rio Ave
FC Porto2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 1
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Santa Clara0 - 1
Benfica
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
FC Porto1 - 1
Santa Clara
Santa Clara2 - 3
Estoril
Santa Clara0 - 0
SC Farense
FC Famalicao1 - 2
Santa Clara
Santa Clara0 - 2
Sporting Braga
Sporting CP1 - 1
Santa Clara
FC Arouca1 - 0
Santa ClaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Estrela Amadora SAD
#10#20#30#43#55#60#70
Santa Clara
#10#20#30#41#52#60#70
Vitoria Guimaraes
Moreirense
Gil Vicente
Nacional da Madeira