Portuguese Primera Liga00:00 ngày 13/04/2025

Santa Clara
0 - 1

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa ClaraChỉ sốSporting CP
4Chỉ số 32
81Chỉ số 23103
0Chỉ số 80
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 23
9Chỉ số 223
33Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Clara
Sơ đồ 3-4-3123133242418270113
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Matheus#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Soares#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Borges#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Cabral#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Vinicius#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Vieira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Pereira#3 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pereira#17

M.Pereira#21

M.Pereira#12

M.Pereira#29

M.Pereira#22

M.Pereira#7

M.Pereira#10

M.Pereira#35

M.Pereira#27
Sporting CP
Sơ đồ 3-4-324722625224262017921
Đội hình xuất phát

R.Silva#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Quaresma#72 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Corraliza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Z.Debast#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Araujo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Trincão#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Gyökeres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Catamo#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Catamo#30

G.Catamo#73

G.Catamo#3

G.Catamo#2

G.Catamo#57

G.Catamo#8

G.Catamo#1

G.Catamo#19

G.Catamo#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP1 - 1
Santa Clara
Sporting CP0 - 1
Santa Clara
Sporting CP3 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 2
Sporting CP
Sporting CP4 - 0
Santa Clara
Sporting CP2 - 1
Santa Clara
Santa Clara3 - 2
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 2
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Vitoria Guimaraes2 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Nacional da Madeira
Gil Vicente0 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 1
Moreirense
Boavista FC1 - 0
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
Benfica
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
FC Porto1 - 1
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Sporting Braga
Sporting CP2 - 0
Rio Ave
CF Estrela Amadora SAD0 - 3
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
FC Famalicao
Casa Pia AC1 - 3
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Estoril
Gil Vicente0 - 1
Sporting CP
AVS Futebol SAD2 - 2
Sporting CP
Borussia Dortmund0 - 0
Sporting CP
Sporting CP2 - 2
FC AroucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Clara
#10#20#30#44#53#60#70
Sporting CP
#11#20#30#42#53#60#70
SC Farense