Portuguese Primera Liga21:30 ngày 18/04/2025

Rio Ave
1 - 1

Santa Clara
Lineup
Đội hình trận đấu
Rio Ave
Sơ đồ 4-2-3-11208234346721169
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tomé#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kostoulas#82 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ntoi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N. Abbey#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tıknaz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Novais#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Luiz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Graça#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Aguilera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Clayton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Clayton#14

Clayton#8

Clayton#76

Clayton#29

Clayton#27

Clayton#80

Clayton#22

Clayton#95

Clayton#17
Santa Clara
Sơ đồ 3-4-3123273242683701711
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Ramos#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Matheus#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Soares#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pereira#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Vinicius#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Costa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vieira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#2

G.Vieira#12

G.Vieira#35

G.Vieira#10

G.Vieira#7

G.Vieira#22

G.Vieira#29

G.Vieira#21

G.Vieira#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Clara1 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
Santa Clara
Santa Clara0 - 2
Rio Ave
Rio Ave1 - 0
Santa Clara
Rio Ave0 - 2
Santa Clara
Rio Ave2 - 2
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
Santa Clara
Rio Ave2 - 2
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Moreirense0 - 2
Rio Ave
Rio Ave0 - 2
Boavista FC
Sporting CP2 - 0
Rio Ave
Casa Pia AC2 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 3
Benfica
FC Famalicao1 - 0
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
Sporting Braga
Estoril2 - 1
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SAD
FC Arouca1 - 1
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Santa Clara0 - 1
Sporting CP
Vitoria Guimaraes2 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Nacional da Madeira
Gil Vicente0 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 1
Moreirense
Boavista FC1 - 0
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
Benfica
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#11#21#30#42#56#60#70
Santa Clara
#11#20#30#42#54#60#70
FC Porto
SC Farense