Belgian Pro League21:00 ngày 06/04/2025

Sint-Truidense
0 - 3

KV Kortrijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sint-TruidenseChỉ sốKV Kortrijk
91Chỉ số 23125
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 32
7Chỉ số 225
44Chỉ số 2451
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Sint-Truidense
Sơ đồ 3-4-2-11622263119138279491
Đội hình xuất phát

L.Kokubo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Janssens#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Musliu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Godeau#31 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

L.Patris#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Ito#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.C.Fujita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ogawa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Brahimi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Lapoussin#94 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Bertaccini#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bertaccini#15

A.Bertaccini#6

A.Bertaccini#60

A.Bertaccini#20
A.Bertaccini#32

A.Bertaccini#18

A.Bertaccini#9

A.Bertaccini#14

A.Bertaccini#12
KV Kortrijk
Sơ đồ 3-4-3952724339323166191068
Đội hình xuất phát

L.Pirard#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sissako#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Fujii#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Tsunoda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Duverne#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ilaimaharitra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Dejaegere#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Mehssatou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Ferri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Kadri#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Ambrose#68 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ambrose#26

T.Ambrose#11

T.Ambrose#9

T.Ambrose#17

T.Ambrose#13

T.Ambrose#20

T.Ambrose#32

T.Ambrose#8

T.Ambrose#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sint-Truidense4 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 0
Sint-Truidense
KV Kortrijk1 - 3
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 0
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sint-Truidense
Beerschot Wilrijk0 - 1
Sint-Truidense
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 0
Beerschot Wilrijk
Sint-Truidense4 - 2
KV Kortrijk
KV Mechelen1 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 2
Club Brugge
FCV Dender EH2 - 1
Sint-Truidense
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 1
Royal Antwerp
Sint-Truidense1 - 2
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 2
Cercle Brugge
KAA Gent1 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense4 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Royal Antwerp2 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 2
Union Saint-Gilloise
KV Kortrijk1 - 2
KVC Westerlo
Club Brugge1 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 2
AnderlechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sint-Truidense
#10#20#30#43#54#60#70
KV Kortrijk
#13#23#30#42#51#60#70
Racing Genk
RC Sporting Charleroi