Belgian Pro League00:15 ngày 16/02/2025

Royal Antwerp
2 - 1

KV Kortrijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Royal AntwerpChỉ sốKV Kortrijk
131Chỉ số 23106
0Chỉ số 31
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2454
7Chỉ số 229
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Royal Antwerp
Sơ đồ 4-2-3-19154233351620918727
Đội hình xuất phát

S.Lammens#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Renders#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Alderweireld#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Z.VanDenBosch#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Deman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Benítez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M. Doumbia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Chery#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Janssen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Kerk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bayo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bayo#2

M.Bayo#6
M.Bayo#43

M.Bayo#26

M.Bayo#8

M.Bayo#4

M.Bayo#14

M.Bayo#11

M.Bayo#81
KV Kortrijk
Sơ đồ 5-3-24193427261162310819
Đội hình xuất phát

M.Ilić#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Duverne#93 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Mampassi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Sissako#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Lagae#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.DeNeve#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Mehssatou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Ilaimaharitra#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Kadri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Dermane#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Ferri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ferri#5

N.Ferri#40

N.Ferri#18

N.Ferri#35

N.Ferri#49

N.Ferri#95

N.Ferri#68

N.Ferri#9

N.Ferri#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KV Kortrijk0 - 0
Royal Antwerp
KV Kortrijk1 - 2
Royal Antwerp
KV Kortrijk0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp6 - 0
KV Kortrijk
Royal Antwerp1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 1
Royal Antwerp
KV Kortrijk0 - 2
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 1
KV Kortrijk
Royal Antwerp4 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 3
Royal AntwerpĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Antwerp
Anderlecht2 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Anderlecht
Royal Antwerp2 - 1
Club Brugge
Sint-Truidense1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp3 - 2
KVC Westerlo
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Beerschot Wilrijk1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp5 - 1
Union Saint-Gilloise
Royal Antwerp2 - 2
Racing Genk
FCV Dender EH1 - 3
Royal AntwerpĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 2
Union Saint-Gilloise
KV Kortrijk1 - 2
KVC Westerlo
Club Brugge1 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 2
Anderlecht
Standard Liege1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 1
RC Sporting Charleroi
Beerschot Wilrijk2 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 3
FCV Dender EH
Racing Genk3 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 0
Royal AntwerpĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Royal Antwerp
#12#22#30#40#54#60#70
KV Kortrijk
#11#20#30#41#55#60#70
KAA Gent
KV Mechelen
Oud-Heverlee Leuven
Cercle Brugge