Belgian Pro League21:00 ngày 30/03/2025

KV Kortrijk
2 - 2

Cercle Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
KV KortrijkChỉ sốCercle Brugge
83Chỉ số 23115
1Chỉ số 41
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 227
21Chỉ số 2441
2Chỉ số 32
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
KV Kortrijk
Sơ đồ 4-2-3-195932633616231081918
Đội hình xuất phát

L.Pirard#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Duverne#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Lagae#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Tsunoda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mehssatou#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Dejaegere#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ilaimaharitra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Kadri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Dermane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Ferri#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Kostons#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Kostons#15

K.Kostons#24

K.Kostons#13

K.Kostons#11

K.Kostons#32

K.Kostons#9

K.Kostons#17

K.Kostons#35
Cercle Brugge
Sơ đồ 3-4-1-221266538282067734
Đội hình xuất phát

M.Delanghe#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Diakite#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Ravych#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Perrin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Utkus#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Nunes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.V.D.Bruggen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Nazinho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Agyekum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Ngoura#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Somers#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Somers#30

T.Somers#10

T.Somers#1

T.Somers#15

T.Somers#90

T.Somers#17

T.Somers#7

T.Somers#27

T.Somers#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 2
KV Kortrijk
Cercle Brugge3 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 2
Cercle Brugge
KV Kortrijk1 - 2
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 1
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Kortrijk
KAA Gent1 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense4 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Royal Antwerp2 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 2
Union Saint-Gilloise
KV Kortrijk1 - 2
KVC Westerlo
Club Brugge1 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 2
Anderlecht
Standard Liege1 - 0
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
Anderlecht3 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Cercle Brugge1 - 3
Club Brugge
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 0
Royal Antwerp
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
KVC Westerlo
Racing Genk2 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
Standard Liege
RC Sporting Charleroi1 - 1
Cercle BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KV Kortrijk
#12#21#31#42#52#60#70
Cercle Brugge
#12#20#31#43#54#60#70
KV Mechelen
FCV Dender EH
Beerschot Wilrijk