Belgian Pro League00:15 ngày 02/03/2025

Sint-Truidense
4 - 2

KV Kortrijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sint-TruidenseChỉ sốKV Kortrijk
30Chỉ số 2471
6Chỉ số 218
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 81
3Chỉ số 226
3Chỉ số 24
75Chỉ số 23142
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Sint-Truidense
Sơ đồ 3-4-2-11622312608132079410
Đội hình xuất phát

L.Kokubo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Janssens#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Godeau#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Ogawa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Vanwesemael#60 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.C.Fujita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Ito#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.V.Helden#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Brahimi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Lapoussin#94 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.LamkelZe#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.LamkelZe#12

D.LamkelZe#15

D.LamkelZe#6

D.LamkelZe#19

D.LamkelZe#26

D.LamkelZe#18

D.LamkelZe#9

D.LamkelZe#14

D.LamkelZe#91
KV Kortrijk
Sơ đồ 4-2-3-14193433627236816819
Đội hình xuất phát

M.Ilić#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Duverne#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mampassi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Tsunoda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mehssatou#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sissako#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ilaimaharitra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Ambrose#68 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dejaegere#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Dermane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Ferri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ferri#95

N.Ferri#5

N.Ferri#17

N.Ferri#9

N.Ferri#11

N.Ferri#20

N.Ferri#32

N.Ferri#18

N.Ferri#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KV Kortrijk1 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 0
Sint-Truidense
KV Kortrijk1 - 3
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 0
KV Kortrijk
Sint-Truidense2 - 0
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sint-Truidense
KV Mechelen1 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 2
Club Brugge
FCV Dender EH2 - 1
Sint-Truidense
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 1
Royal Antwerp
Sint-Truidense1 - 2
Standard Liege
KVC Westerlo1 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 4
Racing Genk
Sint-Truidense1 - 1
Cercle Brugge
RC Sporting Charleroi2 - 1
Sint-TruidenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Royal Antwerp2 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 2
Union Saint-Gilloise
KV Kortrijk1 - 2
KVC Westerlo
Club Brugge1 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 2
Anderlecht
Standard Liege1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 1
RC Sporting Charleroi
Beerschot Wilrijk2 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 3
FCV Dender EHĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sint-Truidense
#14#22#30#41#53#60#70
KV Kortrijk
#12#21#30#41#54#60#70
KAA Gent
Oud-Heverlee Leuven