Belgian Pro League01:15 ngày 24/02/2025

KV Kortrijk
1 - 1

Cercle Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
KV KortrijkChỉ sốCercle Brugge
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
7Chỉ số 220
64Chỉ số 2457
99Chỉ số 23123
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
KV Kortrijk
Sơ đồ 5-3-24193427331662386819
Đội hình xuất phát

M.Ilić#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Duverne#93 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Mampassi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Sissako#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Tsunoda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Dejaegere#16 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

N.Mehssatou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Ilaimaharitra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Dermane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Ambrose#68 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Ferri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ferri#95

N.Ferri#5

N.Ferri#26

N.Ferri#18
N.Ferri#21

N.Ferri#32

N.Ferri#17

N.Ferri#9

N.Ferri#11
Cercle Brugge
Sơ đồ 3-4-1-2213665817111563410
Đội hình xuất phát

M.Delanghe#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Ravych#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Perrin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Nunes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Francis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Minda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Magnee#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Agyekum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Somers#34 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

F.Augusto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Augusto#23

F.Augusto#76

F.Augusto#30

F.Augusto#1

F.Augusto#90

F.Augusto#7

F.Augusto#2

F.Augusto#27

F.Augusto#20

F.Augusto#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cercle Brugge1 - 2
KV Kortrijk
Cercle Brugge3 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 2
Cercle Brugge
KV Kortrijk1 - 2
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 1
Cercle BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Kortrijk
Royal Antwerp2 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 2
Union Saint-Gilloise
KV Kortrijk1 - 2
KVC Westerlo
Club Brugge1 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 2
Anderlecht
Standard Liege1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 1
RC Sporting Charleroi
Beerschot Wilrijk2 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 3
FCV Dender EH
Racing Genk3 - 2
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
KVC Westerlo
Racing Genk2 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
Standard Liege
RC Sporting Charleroi1 - 1
Cercle Brugge
FCV Dender EH0 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 0
KV Mechelen
Sint-Truidense1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Cercle Brugge1 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
KAA Gent1 - 1
Cercle BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KV Kortrijk
#11#21#30#44#55#60#70
Cercle Brugge
#11#20#30#42#53#60#70