Belgian Pro League00:30 ngày 17/03/2025

Oud-Heverlee Leuven
3 - 2

Sint-Truidense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oud-Heverlee LeuvenChỉ sốSint-Truidense
3Chỉ số 35
0Chỉ số 41
67Chỉ số 2443
9Chỉ số 223
54Chỉ số 2546
88Chỉ số 2389
1Chỉ số 80
5Chỉ số 22
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Oud-Heverlee Leuven
Sơ đồ 3-4-1-21458142786257239
Đội hình xuất phát

T.Leysen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Verstraete#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Kurucay#58 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Ricca#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Gil#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Schrijvers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Banzuzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Osifo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Verlinden#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Mitrovic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Zeefuik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Zeefuik#5

L.Zeefuik#10

L.Zeefuik#22

L.Zeefuik#66

L.Zeefuik#55

L.Zeefuik#28

L.Zeefuik#77

L.Zeefuik#61

L.Zeefuik#19
Sint-Truidense
Sơ đồ 3-4-31620263160813291994
Đội hình xuất phát

L.Kokubo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.V.Helden#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Musliu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Godeau#31 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Vanwesemael#60 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.C.Fujita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Ito#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ogawa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bertaccini#91 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ferrari#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Lapoussin#94 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lapoussin#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sint-Truidense2 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven1 - 0
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven4 - 0
Sint-Truidense
Oud-Heverlee Leuven1 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven4 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense3 - 1
Oud-Heverlee LeuvenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oud-Heverlee Leuven
KV Kortrijk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
KVC Westerlo
Royal Antwerp2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
FCV Dender EH
Club Brugge1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven1 - 0
KV Mechelen
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
KAA Gent
Union Saint-Gilloise1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Racing Genk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Club Brugge3 - 0
Oud-Heverlee LeuvenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 0
Beerschot Wilrijk
Sint-Truidense4 - 2
KV Kortrijk
KV Mechelen1 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 2
Club Brugge
FCV Dender EH2 - 1
Sint-Truidense
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 1
Royal Antwerp
Sint-Truidense1 - 2
Standard Liege
KVC Westerlo1 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 4
Racing GenkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oud-Heverlee Leuven
#13#21#30#43#55#60#70
Sint-Truidense
#12#21#31#46#52#60#70
Anderlecht
RC Sporting Charleroi
Cercle Brugge