Belgian Pro League01:15 ngày 03/02/2025

KV Kortrijk
1 - 2

KVC Westerlo
Thống kê
Thống kê trận đấu
KV KortrijkChỉ sốKVC Westerlo
5Chỉ số 26
6Chỉ số 228
0Chỉ số 80
3Chỉ số 35
88Chỉ số 23132
1Chỉ số 41
19Chỉ số 2448
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
KV Kortrijk
Sơ đồ 5-3-241627932616823101819
Đội hình xuất phát

M.Ilić#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mehssatou#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Sissako#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Duverne#93 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Lagae#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Dejaegere#16 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

K.Dermane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Ilaimaharitra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Kadri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Kostons#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Ferri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ferri#32

N.Ferri#68

N.Ferri#4

N.Ferri#5

N.Ferri#95

N.Ferri#20

N.Ferri#11

N.Ferri#9

N.Ferri#17
KVC Westerlo
Sơ đồ 4-2-3-199224044253410713519
Đội hình xuất phát

A.Jungdal#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reynolds#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bayram#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Vuskovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Rommens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Dogucan#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Devine#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Sayyadmanesh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Sakamoto#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Bos#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Slimani#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Slimani#39

I.Slimani#30

I.Slimani#15

I.Slimani#17

I.Slimani#33

I.Slimani#9

I.Slimani#4

I.Slimani#77

I.Slimani#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KVC Westerlo4 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 0
KV Kortrijk
KVC Westerlo3 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo4 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk4 - 1
KVC Westerlo
KV Kortrijk1 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk6 - 0
KVC WesterloĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Kortrijk
Club Brugge1 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 2
Anderlecht
Standard Liege1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 1
RC Sporting Charleroi
Beerschot Wilrijk2 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 3
FCV Dender EH
Racing Genk3 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 0
Royal Antwerp
KV Kortrijk3 - 1
KV Mechelen
KVC Westerlo4 - 0
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 2
Racing Genk
Royal Antwerp3 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 2
Sint-Truidense
Club Brugge4 - 3
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 1
KV Mechelen
Union Saint-Gilloise3 - 1
KVC Westerlo
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
Anderlecht4 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 2
KAA Gent
KVC Westerlo4 - 0
KV KortrijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KV Kortrijk
#11#21#31#44#55#60#70
KVC Westerlo
#12#20#31#46#56#60#70
Oud-Heverlee Leuven
Cercle Brugge