Belgian Pro League00:30 ngày 20/01/2025

Sint-Truidense
1 - 2

Standard Liege
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sint-TruidenseChỉ sốStandard Liege
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
2Chỉ số 214
0Chỉ số 81
8Chỉ số 23
56Chỉ số 2544
75Chỉ số 2450
108Chỉ số 2399
13Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Sint-Truidense
Sơ đồ 3-4-31622203119136271091
Đội hình xuất phát

L.Kokubo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Janssens#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.V.Helden#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Godeau#31 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

L.Patris#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Ito#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Yamamoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ogawa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Brahimi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.LamkelZe#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bertaccini#91 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bertaccini#60

A.Bertaccini#53
A.Bertaccini#32

A.Bertaccini#18

A.Bertaccini#41

A.Bertaccini#9

A.Bertaccini#4

A.Bertaccini#12

A.Bertaccini#14
Standard Liege
Sơ đồ 3-5-230292588138201417911
Đội hình xuất phát

L.Henkinet#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Dierckx#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Hautekiet#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Lawrence#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Fossey#13 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

I.Price#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Karamoko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Kuavita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Camara#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Zeqiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Dargahi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Dargahi#41

D.Dargahi#6

D.Dargahi#7

D.Dargahi#15

D.Dargahi#55

D.Dargahi#77

D.Dargahi#99

D.Dargahi#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Standard Liege2 - 1
Sint-Truidense
Standard Liege1 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense3 - 3
Standard Liege
Standard Liege1 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 0
Standard Liege
Standard Liege1 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 2
Standard Liege
Standard Liege0 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense3 - 0
Standard Liege
Standard Liege1 - 2
Sint-TruidenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sint-Truidense
KVC Westerlo1 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 4
Racing Genk
Sint-Truidense1 - 1
Cercle Brugge
RC Sporting Charleroi2 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 2
Anderlecht
KAA Gent2 - 0
Sint-Truidense
Cercle Brugge0 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 2
Racing Genk
Club Brugge7 - 0
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 1
KV MechelenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Standard Liege
Standard Liege1 - 0
KV Kortrijk
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
KAA Gent
Beerschot Wilrijk0 - 0
Standard Liege
Standard Liege1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Racing Genk1 - 1
Standard Liege
RC Sporting Charleroi1 - 1
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
Cercle Brugge
KAA Gent5 - 0
Standard Liege
Standard Liege2 - 1
Sint-TruidenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sint-Truidense
#11#21#30#41#58#60#70
Standard Liege
#12#21#30#43#53#60#70
Union Saint-Gilloise
Royal Antwerp
FCV Dender EH