Belgian Pro League22:00 ngày 29/03/2025

Beerschot Wilrijk
0 - 1

Sint-Truidense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beerschot WilrijkChỉ sốSint-Truidense
1Chỉ số 40
67Chỉ số 23121
0Chỉ số 29
0Chỉ số 80
0Chỉ số 2111
1Chỉ số 32
22Chỉ số 2492
5Chỉ số 2217
33Chỉ số 2567
Lineup
Đội hình trận đấu
Beerschot Wilrijk
Sơ đồ 4-2-3-17126652820478257717
Đội hình xuất phát

D.Matijaš#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Dagba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Konstantopoulos#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.M.Soh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Weymans#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Sahabo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Cagro#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Henderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Colassin#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.V.L.Parra#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sahafi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sahafi#11

M.Sahafi#42

M.Sahafi#4

M.Sahafi#7

M.Sahafi#33

M.Sahafi#26

M.Sahafi#32

M.Sahafi#9

M.Sahafi#30
Sint-Truidense
Sơ đồ 3-4-31622263119138291794
Đội hình xuất phát

L.Kokubo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Janssens#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Musliu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Godeau#31 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

L.Patris#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Ito#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.C.Fujita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ogawa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bertaccini#91 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Brahimi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Lapoussin#94 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lapoussin#15

L.Lapoussin#14

L.Lapoussin#12

L.Lapoussin#9

L.Lapoussin#18

L.Lapoussin#34
L.Lapoussin#32

L.Lapoussin#60

L.Lapoussin#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sint-Truidense2 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 3
Sint-Truidense
Sint-Truidense3 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk6 - 3
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 0
Beerschot Wilrijk
Sint-Truidense2 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense3 - 2
Beerschot WilrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 2
KVC Westerlo
Sint-Truidense2 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 0
KV Mechelen
FCV Dender EH0 - 0
Beerschot Wilrijk
KAA Gent3 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
RC Sporting Charleroi
Racing Genk1 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 4
Union Saint-Gilloise
Club Brugge4 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
Royal AntwerpĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sint-Truidense
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 0
Beerschot Wilrijk
Sint-Truidense4 - 2
KV Kortrijk
KV Mechelen1 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 2
Club Brugge
FCV Dender EH2 - 1
Sint-Truidense
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 1
Royal Antwerp
Sint-Truidense1 - 2
Standard Liege
KVC Westerlo1 - 2
Sint-TruidenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beerschot Wilrijk
#10#20#31#41#50#60#70
Sint-Truidense
#11#20#30#42#59#60#70
Anderlecht
Cercle Brugge