Belgian Pro League02:45 ngày 25/01/2025

Sint-Truidense
1 - 1

Royal Antwerp
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sint-TruidenseChỉ sốRoyal Antwerp
59Chỉ số 2448
13Chỉ số 2210
42Chỉ số 2558
102Chỉ số 2393
1Chỉ số 80
3Chỉ số 29
6Chỉ số 218
2Chỉ số 34
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Sint-Truidense
Sơ đồ 5-4-1161922431278139110
Đội hình xuất phát

L.Kokubo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Patris#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
W.Janssens#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Z.Belaïd#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Godeau#31 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

R.Ogawa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Brahimi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.C.Fujita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Ito#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Bertaccini#91 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.LamkelZe#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.LamkelZe#14

D.LamkelZe#12

D.LamkelZe#9

D.LamkelZe#41

D.LamkelZe#18
D.LamkelZe#34
D.LamkelZe#32

D.LamkelZe#60

D.LamkelZe#6
Royal Antwerp
Sơ đồ 4-2-3-1915433456201422718
Đội hình xuất phát

S.Lammens#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Renders#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.VanDenBosch#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Riedewald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Deman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Odoi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M. Doumbia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Valencia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Farouck Adekami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Kerk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Janssen#18 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Janssen#79

V.Janssen#75

V.Janssen#77

V.Janssen#26
V.Janssen#61

V.Janssen#46

V.Janssen#2

V.Janssen#81
V.Janssen#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Royal Antwerp6 - 1
Sint-Truidense
Royal Antwerp3 - 0
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 1
Royal Antwerp
Sint-Truidense0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 0
Sint-Truidense
Royal Antwerp1 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 0
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 3
Royal Antwerp
Sint-Truidense1 - 1
Royal AntwerpĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 2
Standard Liege
KVC Westerlo1 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 4
Racing Genk
Sint-Truidense1 - 1
Cercle Brugge
RC Sporting Charleroi2 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 2
Anderlecht
KAA Gent2 - 0
Sint-Truidense
Cercle Brugge0 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 2
Racing Genk
Club Brugge7 - 0
Sint-TruidenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Antwerp
Royal Antwerp3 - 2
KVC Westerlo
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Beerschot Wilrijk1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp5 - 1
Union Saint-Gilloise
Royal Antwerp2 - 2
Racing Genk
FCV Dender EH1 - 3
Royal Antwerp
KV Mechelen1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 3
RC Sporting Charleroi
KV Kortrijk0 - 0
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise2 - 1
Royal AntwerpĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sint-Truidense
#11#21#30#42#53#60#70
Royal Antwerp
#11#21#31#44#59#60#70
Oud-Heverlee Leuven