Belgian Pro League02:45 ngày 26/01/2025

Club Brugge
1 - 1

KV Kortrijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club BruggeChỉ sốKV Kortrijk
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
69Chỉ số 2531
6Chỉ số 20
81Chỉ số 2422
144Chỉ số 2369
12Chỉ số 227
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Brugge
Sơ đồ 4-1-4-122654421430212710819
Đội hình xuất phát

S.Mignolet#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Seys#65 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Romero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Meijer#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Skóraś#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Nielsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Vetlesen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Nilsson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Nilsson#17

G.Nilsson#15

G.Nilsson#9

G.Nilsson#29

G.Nilsson#55

G.Nilsson#4

G.Nilsson#64

G.Nilsson#41

G.Nilsson#68
KV Kortrijk
Sơ đồ 3-5-295273226208236161019
Đội hình xuất phát

L.Pirard#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sissako#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Mouhamed Guèye II#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Lagae#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Dewaele#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Dermane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Ilaimaharitra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Mehssatou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Dejaegere#16 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

A.Kadri#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Ferri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ferri#7

N.Ferri#40

N.Ferri#49
N.Ferri#21

N.Ferri#35

N.Ferri#2

N.Ferri#68

N.Ferri#17

N.Ferri#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KV Kortrijk0 - 3
Club Brugge
Club Brugge3 - 3
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 0
Club Brugge
KV Kortrijk1 - 0
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 1
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
KV Kortrijk
Club Brugge0 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 2
Club Brugge
Club Brugge1 - 0
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Club Brugge0 - 0
Juventus
Club Brugge4 - 2
Beerschot Wilrijk
Club Brugge2 - 1
Racing Genk
Anderlecht0 - 3
Club Brugge
Club Brugge3 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Club Brugge4 - 3
KVC Westerlo
Union Saint-Gilloise2 - 2
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
Racing Genk
Club Brugge2 - 1
Sporting CP
KV Mechelen1 - 2
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 2
Anderlecht
Standard Liege1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 1
RC Sporting Charleroi
Beerschot Wilrijk2 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 3
FCV Dender EH
Racing Genk3 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 0
Royal Antwerp
KV Kortrijk3 - 1
KV Mechelen
KVC Westerlo4 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 2
Royal AntwerpĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Brugge
#11#21#30#42#56#60#70
KV Kortrijk
#11#21#30#44#50#60#70
KAA Gent
Cercle Brugge
Sint-Truidense