Belgian Pro League00:30 ngày 17/03/2025

KAA Gent
1 - 2

KV Kortrijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
KAA GentChỉ sốKV Kortrijk
56Chỉ số 2454
8Chỉ số 224
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
106Chỉ số 23117
4Chỉ số 23
2Chỉ số 213
1Chỉ số 34
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
KAA Gent
Sơ đồ 4-3-1-232182322015516241445
Đội hình xuất phát

T.Vandenberghe#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Samoise#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Torunarigha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kotto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Araújo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ito#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Lopes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.D.Knieper#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Kums#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

D.Vanzier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Bi Christ Hyllarion Goore#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Bi Christ Hyllarion Goore#10

Bi Christ Hyllarion Goore#19

Bi Christ Hyllarion Goore#11

Bi Christ Hyllarion Goore#29

Bi Christ Hyllarion Goore#12

Bi Christ Hyllarion Goore#22

Bi Christ Hyllarion Goore#30

Bi Christ Hyllarion Goore#8

Bi Christ Hyllarion Goore#9
KV Kortrijk
Sơ đồ 4-2-3-19593433527668161110
Đội hình xuất phát

L.Pirard#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Duverne#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mampassi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Tsunoda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ndjeungoue#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sissako#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Mehssatou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Ambrose#68 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dejaegere#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.DeNeve#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kadri#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kadri#17

A.Kadri#9

A.Kadri#8

A.Kadri#13

A.Kadri#20

A.Kadri#19

A.Kadri#32

A.Kadri#23

A.Kadri#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KV Kortrijk0 - 1
KAA Gent
KV Kortrijk0 - 2
KAA Gent
KAA Gent3 - 2
KV Kortrijk
KAA Gent2 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 4
KAA Gent
KAA Gent2 - 2
KV Kortrijk
KAA Gent1 - 3
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 0
KAA Gent
KV Kortrijk1 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 2
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAA Gent
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Club Brugge
Racing Genk0 - 0
KAA Gent
Real Betis0 - 1
KAA Gent
KAA Gent3 - 2
Beerschot Wilrijk
KAA Gent0 - 3
Real Betis
KV Mechelen3 - 3
KAA Gent
KAA Gent1 - 0
Anderlecht
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
RC Sporting CharleroiĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense4 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Royal Antwerp2 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 2
Union Saint-Gilloise
KV Kortrijk1 - 2
KVC Westerlo
Club Brugge1 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 2
Anderlecht
Standard Liege1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 1
RC Sporting CharleroiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KAA Gent
#11#20#30#41#54#60#70
KV Kortrijk
#12#21#31#44#53#60#70
FCV Dender EH