Belgian Pro League02:45 ngày 16/02/2025

Sint-Truidense
2 - 2

Club Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sint-TruidenseChỉ sốClub Brugge
0Chỉ số 80
33Chỉ số 2567
56Chỉ số 23115
17Chỉ số 2482
2Chỉ số 2215
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
2Chỉ số 32
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Sint-Truidense
Sơ đồ 4-4-2166022429113894710
Đội hình xuất phát

L.Kokubo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Vanwesemael#60 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Janssens#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Belaïd#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ogawa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bertaccini#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Ito#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.C.Fujita#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Lapoussin#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Brahimi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.LamkelZe#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.LamkelZe#12

D.LamkelZe#6

D.LamkelZe#19

D.LamkelZe#26
D.LamkelZe#32

D.LamkelZe#18

D.LamkelZe#41

D.LamkelZe#9

D.LamkelZe#14
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-122654445510306820919
Đội hình xuất phát

S.Mignolet#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Seys#65 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Vetlesen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Talbi#68 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

F.Jutglà#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Nilsson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Nilsson#84

G.Nilsson#17

G.Nilsson#8

G.Nilsson#29

G.Nilsson#27

G.Nilsson#15

G.Nilsson#2

G.Nilsson#64

G.Nilsson#41

G.Nilsson#58
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Brugge7 - 0
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 4
Sint-Truidense
Club Brugge3 - 0
Sint-Truidense
Club Brugge2 - 0
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 2
Club Brugge
Sint-Truidense1 - 2
Club Brugge
Club Brugge1 - 0
Sint-TruidenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sint-Truidense
FCV Dender EH2 - 1
Sint-Truidense
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 1
Royal Antwerp
Sint-Truidense1 - 2
Standard Liege
KVC Westerlo1 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 4
Racing Genk
Sint-Truidense1 - 1
Cercle Brugge
RC Sporting Charleroi2 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 2
Anderlecht
KAA Gent2 - 0
Sint-TruidenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Club Brugge2 - 1
Atalanta
Club Brugge1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Racing Genk1 - 1
Club Brugge
Royal Antwerp2 - 1
Club Brugge
Manchester City3 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 1
KV Kortrijk
Club Brugge0 - 0
Juventus
Club Brugge4 - 2
Beerschot Wilrijk
Club Brugge2 - 1
Racing Genk
Anderlecht0 - 3
Club BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sint-Truidense
#12#22#30#42#53#60#70
Club Brugge
#12#20#30#42#514#60#70
KV Mechelen