Belgian Pro League22:00 ngày 02/02/2025

Union Saint-Gilloise
2 - 1

Sint-Truidense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union Saint-GilloiseChỉ sốSint-Truidense
6Chỉ số 26
13Chỉ số 225
2Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
57Chỉ số 2443
3Chỉ số 35
132Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Union Saint-Gilloise
Sơ đồ 3-5-249516282527241022129
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.MacAllister#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Burgess#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Machida#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Khalail#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Sadiki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.A.E.Hadj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

O.Niang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.David#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Franjo·Ivanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Franjo·Ivanovic#20

Franjo·Ivanovic#26

Franjo·Ivanovic#1

Franjo·Ivanovic#33

Franjo·Ivanovic#19

Franjo·Ivanovic#77

Franjo·Ivanovic#4

Franjo·Ivanovic#48

Franjo·Ivanovic#13
Sint-Truidense
Sơ đồ 5-4-1161922431291681310
Đội hình xuất phát

L.Kokubo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Patris#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
W.Janssens#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Z.Belaïd#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Godeau#31 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

R.Ogawa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Bertaccini#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Yamamoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.C.Fujita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ito#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.LamkelZe#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.LamkelZe#53

D.LamkelZe#12

D.LamkelZe#34
D.LamkelZe#32

D.LamkelZe#18

D.LamkelZe#41

D.LamkelZe#9

D.LamkelZe#14

D.LamkelZe#60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sint-Truidense0 - 0
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 4
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise0 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise1 - 4
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 1
Union Saint-GilloiseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Saint-Gilloise
Rangers F.C.2 - 1
Union Saint-Gilloise
Beerschot Wilrijk0 - 4
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sporting Braga
Union Saint-Gilloise1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
RC Sporting Charleroi1 - 2
Union Saint-Gilloise
Royal Antwerp5 - 1
Union Saint-Gilloise
KAA Gent1 - 3
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 2
Club Brugge
Union Saint-Gilloise3 - 1
KVC Westerlo
Union Saint-Gilloise2 - 1
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 1
Royal Antwerp
Sint-Truidense1 - 2
Standard Liege
KVC Westerlo1 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 4
Racing Genk
Sint-Truidense1 - 1
Cercle Brugge
RC Sporting Charleroi2 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 2
Anderlecht
KAA Gent2 - 0
Sint-Truidense
Cercle Brugge0 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 2
Racing GenkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Saint-Gilloise
#12#20#30#43#56#60#70
Sint-Truidense
#11#20#30#45#56#60#70
KV Mechelen
FCV Dender EH
KV Kortrijk