Belgian Pro League19:30 ngày 19/01/2025

KV Kortrijk
0 - 2

Anderlecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
KV KortrijkChỉ sốAnderlecht
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 27
36Chỉ số 2564
69Chỉ số 23148
38Chỉ số 2463
8Chỉ số 227
2Chỉ số 32
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
KV Kortrijk
Sơ đồ 5-4-195202744261186231068
Đội hình xuất phát

L.Pirard#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Dewaele#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Sissako#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Silva#44 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Lagae#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.DeNeve#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Dermane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Mehssatou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ilaimaharitra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kadri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Ambrose#68 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ambrose#13
T.Ambrose#21

T.Ambrose#32

T.Ambrose#35

T.Ambrose#7

T.Ambrose#16

T.Ambrose#17

T.Ambrose#2

T.Ambrose#4
Anderlecht
Sơ đồ 3-4-3263432554231079112083
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Adryelson#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Dendoncker#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Sardella#54 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rits#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Verschaeren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Maamar#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Hazard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Vasquez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Degreef#83 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Degreef#19

T.Degreef#6

T.Degreef#25

T.Degreef#42

T.Degreef#21

T.Degreef#4

T.Degreef#17

T.Degreef#73

T.Degreef#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anderlecht4 - 0
KV Kortrijk
Anderlecht0 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 2
Anderlecht
KV Kortrijk2 - 2
Anderlecht
Anderlecht4 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 3
Anderlecht
Anderlecht3 - 0
KV Kortrijk
Anderlecht1 - 1
KV Kortrijk
Anderlecht1 - 2
KV Kortrijk
Anderlecht0 - 2
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Kortrijk
Standard Liege1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 1
RC Sporting Charleroi
Beerschot Wilrijk2 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 3
FCV Dender EH
Racing Genk3 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 0
Royal Antwerp
KV Kortrijk3 - 1
KV Mechelen
KVC Westerlo4 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 2
Royal Antwerp
Anderlecht4 - 0
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Anderlecht0 - 3
Club Brugge
Beerschot Wilrijk0 - 1
Anderlecht
Anderlecht2 - 3
FCV Dender EH
Racing Genk2 - 0
Anderlecht
Sint-Truidense0 - 2
Anderlecht
SK Slavia Praha1 - 2
Anderlecht
Anderlecht2 - 1
Beerschot Wilrijk
Anderlecht4 - 1
KVC Westerlo
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
AnderlechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KV Kortrijk
#10#20#31#42#57#60#70
Anderlecht
#12#20#30#42#57#60#70
Union Saint-Gilloise
KAA Gent
Cercle Brugge