Belgian Pro League02:45 ngày 08/03/2025

Sint-Truidense
2 - 0

Beerschot Wilrijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sint-TruidenseChỉ sốBeerschot Wilrijk
51Chỉ số 2470
9Chỉ số 228
4Chỉ số 28
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 81
70Chỉ số 23140
2Chỉ số 32
6Chỉ số 213
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Sint-Truidense
Sơ đồ 3-4-31626203160813291994
Đội hình xuất phát

L.Kokubo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Musliu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.V.Helden#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Godeau#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Vanwesemael#60 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.C.Fujita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Ito#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ogawa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bertaccini#91 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ferrari#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Lapoussin#94 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lapoussin#15

L.Lapoussin#12

L.Lapoussin#7

L.Lapoussin#14
L.Lapoussin#22

L.Lapoussin#18

L.Lapoussin#10

L.Lapoussin#19

L.Lapoussin#6
Beerschot Wilrijk
Sơ đồ 4-2-3-17126651116208477710
Đội hình xuất phát

D.Matijaš#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Dagba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Konstantopoulos#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.M.Soh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.vanderKust#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Al-Ghamdi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Sahabo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Henderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Cagro#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.V.L.Parra#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Redan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Redan#17

D.Redan#26

D.Redan#7

D.Redan#4

D.Redan#9

D.Redan#30
D.Redan#13

D.Redan#25

D.Redan#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beerschot Wilrijk0 - 3
Sint-Truidense
Sint-Truidense3 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk6 - 3
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 0
Beerschot Wilrijk
Sint-Truidense2 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense3 - 2
Beerschot Wilrijk
Sint-Truidense3 - 2
Beerschot WilrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sint-Truidense
Sint-Truidense4 - 2
KV Kortrijk
KV Mechelen1 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 2
Club Brugge
FCV Dender EH2 - 1
Sint-Truidense
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 1
Royal Antwerp
Sint-Truidense1 - 2
Standard Liege
KVC Westerlo1 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 4
Racing Genk
Sint-Truidense1 - 1
Cercle BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 0
KV Mechelen
FCV Dender EH0 - 0
Beerschot Wilrijk
KAA Gent3 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
RC Sporting Charleroi
Racing Genk1 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 4
Union Saint-Gilloise
Club Brugge4 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
Royal Antwerp
Beerschot Wilrijk0 - 1
Anderlecht
Oud-Heverlee Leuven2 - 0
Beerschot WilrijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sint-Truidense
#12#21#30#42#54#60#70
Beerschot Wilrijk
#10#20#31#42#58#60#70