Belgian Pro League02:45 ngày 22/02/2025

KV Mechelen
1 - 1

Sint-Truidense
Thống kê
Thống kê trận đấu
KV MechelenChỉ sốSint-Truidense
44Chỉ số 2443
4Chỉ số 228
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
102Chỉ số 23127
2Chỉ số 32
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
KV Mechelen
Sơ đồ 3-4-2-114632333161771114
Đội hình xuất phát

O.D.Wolf#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Raemaekers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Touba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Foulon#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Hammar#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Schoofs#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Belghali#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Hairemans#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Storm#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Raman#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Raman#21

B.Raman#35

B.Raman#38

B.Raman#9

B.Raman#20

B.Raman#22

B.Raman#19

B.Raman#32
B.Raman#27
Sint-Truidense
Sơ đồ 3-4-31622312608139471091
Đội hình xuất phát

L.Kokubo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Janssens#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Godeau#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Ogawa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Vanwesemael#60 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.C.Fujita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Ito#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lapoussin#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Brahimi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.LamkelZe#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bertaccini#91 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bertaccini#14

A.Bertaccini#6

A.Bertaccini#12

A.Bertaccini#15

A.Bertaccini#9

A.Bertaccini#18

A.Bertaccini#26

A.Bertaccini#19

A.Bertaccini#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sint-Truidense2 - 1
KV Mechelen
Sint-Truidense2 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 3
Sint-Truidense
KV Mechelen0 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 0
Sint-Truidense
Sint-Truidense3 - 1
KV Mechelen
Sint-Truidense1 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen0 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 1
KV MechelenĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Mechelen
Union Saint-Gilloise0 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen3 - 3
KAA Gent
Oud-Heverlee Leuven1 - 0
KV Mechelen
Anderlecht4 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 2
Racing Genk
Cercle Brugge1 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
KVC Westerlo1 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
Royal Antwerp
KV Mechelen1 - 2
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 2
Club Brugge
FCV Dender EH2 - 1
Sint-Truidense
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 1
Royal Antwerp
Sint-Truidense1 - 2
Standard Liege
KVC Westerlo1 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 4
Racing Genk
Sint-Truidense1 - 1
Cercle Brugge
RC Sporting Charleroi2 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 2
AnderlechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KV Mechelen
#11#21#30#42#54#60#70
Sint-Truidense
#11#20#30#42#50#60#70
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk