Belgian Pro League22:00 ngày 09/02/2025

KV Kortrijk
1 - 2

Union Saint-Gilloise
Thống kê
Thống kê trận đấu
KV KortrijkChỉ sốUnion Saint-Gilloise
105Chỉ số 2380
9Chỉ số 2210
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 216
47Chỉ số 2439
2Chỉ số 32
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
KV Kortrijk
Sơ đồ 5-3-24120279341662381819
Đội hình xuất phát

M.Ilić#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Dewaele#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Sissako#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Duverne#93 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mampassi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Dejaegere#16 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

N.Mehssatou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Ilaimaharitra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Dermane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Kostons#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Ferri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ferri#11

N.Ferri#33

N.Ferri#95

N.Ferri#49

N.Ferri#5

N.Ferri#32

N.Ferri#35

N.Ferri#68

N.Ferri#9
Union Saint-Gilloise
Sơ đồ 3-4-2-1492616482527242277109
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Sykes#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Burgess#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Leysen#48 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Khalail#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Sadiki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Niang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Fuseini#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.A.E.Hadj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Franjo·Ivanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Franjo·Ivanovic#11

Franjo·Ivanovic#13

Franjo·Ivanovic#28

Franjo·Ivanovic#33

Franjo·Ivanovic#1

Franjo·Ivanovic#19

Franjo·Ivanovic#20

Franjo·Ivanovic#14

Franjo·Ivanovic#4

Franjo·Ivanovic#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union Saint-Gilloise3 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 3
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise3 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 4
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 3
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 0
KV Kortrijk
Union Saint-Gilloise0 - 1
KV Kortrijk
Union Saint-Gilloise2 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 1
Union Saint-GilloiseĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 2
KVC Westerlo
Club Brugge1 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 2
Anderlecht
Standard Liege1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 1
RC Sporting Charleroi
Beerschot Wilrijk2 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 3
FCV Dender EH
Racing Genk3 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 0
Royal Antwerp
KV Kortrijk3 - 1
KV MechelenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-Truidense
Rangers F.C.2 - 1
Union Saint-Gilloise
Beerschot Wilrijk0 - 4
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sporting Braga
Union Saint-Gilloise1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
RC Sporting Charleroi1 - 2
Union Saint-Gilloise
Royal Antwerp5 - 1
Union Saint-Gilloise
KAA Gent1 - 3
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 2
Club Brugge
Union Saint-Gilloise3 - 1
KVC WesterloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KV Kortrijk
#11#20#30#42#57#60#70
Union Saint-Gilloise
#12#21#30#42#55#60#70
Cercle Brugge