Switzerland Challenge League00:30 ngày 10/05/2025

Schaffhausen
2 - 3

Stade Nyonnais
Thống kê
Thống kê trận đấu
SchaffhausenChỉ sốStade Nyonnais
133Chỉ số 2387
0Chỉ số 41
14Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 31
91Chỉ số 2450
7Chỉ số 215
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Schaffhausen
Sơ đồ 4-3-347152283387624372211
Đội hình xuất phát

rutigliano#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Lika#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.DaGraca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Nadjack#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Lenjani#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Berhane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Hamdiu#76 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Iwan Hegglin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

e.maluvunu#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.D.Donno#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Chiappetta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Chiappetta#99

C.Chiappetta#10

C.Chiappetta#34

C.Chiappetta#6

C.Chiappetta#18

C.Chiappetta#4

C.Chiappetta#20

C.Chiappetta#77

C.Chiappetta#21
Stade Nyonnais
Sơ đồ 4-2-3-19122426351411322427
Đội hình xuất phát

M.Mastil#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gazzetta#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Strohbach#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Busset#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Correia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Q.Gaillard#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Silva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Pasche#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

juan ghia#32 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sawadogo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Traore#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Traore#28

S.Traore#8

S.Traore#80

S.Traore#72

S.Traore#66

S.Traore#25

S.Traore#1

S.Traore#77

S.Traore#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Nyonnais0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 3
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 3
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 3
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 4
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 3
Stade NyonnaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schaffhausen
FC Wil 19003 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Aarau
Etoile Carouge0 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 3
Stade Ouchy
Thun3 - 0
Schaffhausen
Neuchatel Xamax6 - 2
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 3
FC Wil 1900
Stade Ouchy0 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Vaduz
Aarau3 - 0
SchaffhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 0
Vaduz
Stade Ouchy0 - 1
Stade Nyonnais
Bellinzona2 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 2
Thun
Stade Nyonnais0 - 2
FC Wil 1900
Etoile Carouge2 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais3 - 0
Bellinzona
FC Sion1 - 0
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax4 - 0
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 3
Etoile CarougeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schaffhausen
#12#20#30#44#57#60#70
Stade Nyonnais
#13#22#31#41#53#60#70