Switzerland Challenge League01:15 ngày 01/04/2025

Etoile Carouge
2 - 1

Stade Nyonnais
Thống kê
Thống kê trận đấu
Etoile CarougeChỉ sốStade Nyonnais
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
5Chỉ số 213
0Chỉ số 81
3Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
89Chỉ số 2460
114Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Etoile Carouge
Sơ đồ 4-1-4-1122843121142710299
Đội hình xuất phát

S.Antonio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rufli#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chappuis#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

m.magnin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Petit#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Camara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Hysenaj#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

alves ricardo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Caslei#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Sestito#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Traoré#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Traoré#18

B.Traoré#7

B.Traoré#80

B.Traoré#70

B.Traoré#5

B.Traoré#28

B.Traoré#6
Stade Nyonnais
Sơ đồ 4-1-3-2122428245327782511
Đội hình xuất phát

J.Kiassumbua#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gazzetta#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Strohbach#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.S.Jules#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
belly#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Q.Gaillard#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

juan ghia#32 · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

T.Escorza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Leorat bega#8 · D · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

R.N.Etienne#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Pasche#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Pasche#45

E.Pasche#80

E.Pasche#9

E.Pasche#91

E.Pasche#72

E.Pasche#14

E.Pasche#27

E.Pasche#3

E.Pasche#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Nyonnais0 - 3
Etoile Carouge
Etoile Carouge3 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 4
Etoile Carouge
Etoile Carouge1 - 0
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 0
Etoile Carouge
Etoile Carouge1 - 0
Stade Nyonnais
Etoile Carouge3 - 2
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 2
Etoile Carouge
Stade Nyonnais1 - 1
Etoile Carouge
Etoile Carouge2 - 0
Stade NyonnaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Carouge
Aarau2 - 2
Etoile Carouge
Etoile Carouge0 - 0
Thun
Stade Nyonnais0 - 3
Etoile Carouge
Etoile Carouge3 - 2
Vaduz
Etoile Carouge1 - 3
FC Basel 1893
Bellinzona0 - 0
Etoile Carouge
Schaffhausen0 - 0
Etoile Carouge
Etoile Carouge2 - 1
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy1 - 0
Etoile Carouge
Etoile Carouge1 - 1
FC Wil 1900Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Nyonnais
Stade Nyonnais3 - 0
Bellinzona
FC Sion1 - 0
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax4 - 0
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 3
Etoile Carouge
Thun2 - 2
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais3 - 0
Stade Ouchy
FC Wil 19002 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 1
Schaffhausen
Vaduz1 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 2
AarauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etoile Carouge
#12#22#30#43#53#60#70
Stade Nyonnais
#11#21#30#41#54#60#70