Switzerland Challenge League01:30 ngày 08/02/2025

Stade Nyonnais
0 - 1

Schaffhausen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade NyonnaisChỉ sốSchaffhausen
0Chỉ số 80
12Chỉ số 21
98Chỉ số 2442
6Chỉ số 212
1Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
16Chỉ số 222
0Chỉ số 40
139Chỉ số 23105
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Nyonnais
Sơ đồ 4-2-3-1912228262414545771127
Đội hình xuất phát

M.Mastil#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gazzetta#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.S.Jules#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Busset#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sawadogo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Silva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Q.Gaillard#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Momodou Jaiteh#45 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Escorza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Pasche#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Traore#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Traore#44

S.Traore#8

S.Traore#20

S.Traore#3
S.Traore#23

S.Traore#1

S.Traore#6

S.Traore#4
S.Traore#80
Schaffhausen
Sơ đồ 4-2-3-13426283202437761045
Đội hình xuất phát

G.DeNitti#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.DaGraca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Gelmi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Nadjack#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hoxha#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Seiler#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Iwan Hegglin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
e.maluvunu#37 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Hamdiu#76 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Bunjaku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Appiah#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Appiah#16

A.Appiah#8

A.Appiah#11

A.Appiah#18

A.Appiah#15
A.Appiah#47

A.Appiah#4

A.Appiah#21

A.Appiah#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schaffhausen0 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 3
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 3
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 1
Schaffhausen
Schaffhausen2 - 3
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 4
Schaffhausen
Schaffhausen1 - 3
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 3
SchaffhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Nyonnais
Vaduz1 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 2
Aarau
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Nyonnais
Lausanne Sports5 - 1
Stade Nyonnais
Schaffhausen0 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 1
Neuchatel Xamax
Stade Nyonnais1 - 1
Vaduz
Bellinzona1 - 1
Stade Nyonnais
Stade Ouchy6 - 2
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 6
ThunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Stade Ouchy
Schaffhausen2 - 3
Thun
Bellinzona3 - 0
Schaffhausen
FC Basel 18933 - 0
Schaffhausen
Luzern3 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Stade Nyonnais
Etoile Carouge1 - 0
Schaffhausen
Schaffhausen0 - 1
Young Boys
Vaduz2 - 2
Schaffhausen
SC Austria Lustenau2 - 1
SchaffhausenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Nyonnais
#10#20#30#41#512#60#70
Schaffhausen
#11#21#30#42#51#60#70
FC Wil 1900