Switzerland Challenge League01:30 ngày 08/03/2025

Stade Nyonnais
0 - 3

Etoile Carouge
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade NyonnaisChỉ sốEtoile Carouge
50Chỉ số 2550
46Chỉ số 2454
123Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
1Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Nyonnais
Sơ đồ 4-2-3-1917128262414532801127
Đội hình xuất phát

M.Mastil#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Richard#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.S.Jules#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Busset#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sawadogo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Silva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Q.Gaillard#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
juan ghia#32 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Patrick weber#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Pasche#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Traore#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Traore#45

S.Traore#3

S.Traore#19

S.Traore#22

S.Traore#1

S.Traore#9

S.Traore#18

S.Traore#25

S.Traore#4
Etoile Carouge
Sơ đồ 4-1-4-112225138081427213070
Đội hình xuất phát

S.Antonio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rufli#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

vincent felder#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zoukit#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Oberli#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chappuis#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

F.Hysenaj#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

alves ricardo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Camara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

MarculinoNinte#30 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Simbakoli#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Simbakoli#4

M.Simbakoli#7

M.Simbakoli#18

M.Simbakoli#5

M.Simbakoli#6

M.Simbakoli#29

M.Simbakoli#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Etoile Carouge3 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 4
Etoile Carouge
Etoile Carouge1 - 0
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 0
Etoile Carouge
Etoile Carouge1 - 0
Stade Nyonnais
Etoile Carouge3 - 2
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 2
Etoile Carouge
Stade Nyonnais1 - 1
Etoile Carouge
Etoile Carouge2 - 0
Stade Nyonnais
Etoile Carouge0 - 1
Stade NyonnaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Nyonnais
Thun2 - 2
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais3 - 0
Stade Ouchy
FC Wil 19002 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 1
Schaffhausen
Vaduz1 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 2
Aarau
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Nyonnais
Lausanne Sports5 - 1
Stade Nyonnais
Schaffhausen0 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 1
Neuchatel XamaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Carouge
Etoile Carouge3 - 2
Vaduz
Etoile Carouge1 - 3
FC Basel 1893
Bellinzona0 - 0
Etoile Carouge
Schaffhausen0 - 0
Etoile Carouge
Etoile Carouge2 - 1
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy1 - 0
Etoile Carouge
Etoile Carouge1 - 1
FC Wil 1900
Etoile Carouge4 - 0
Vevey Sports
FC Santa Coloma3 - 2
Etoile Carouge
Vaduz3 - 2
Etoile CarougeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Nyonnais
#10#20#30#43#52#60#70
Etoile Carouge
#13#23#30#40#51#60#70