Switzerland Challenge League23:00 ngày 26/04/2025

Stade Ouchy
0 - 1

Stade Nyonnais
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade OuchyChỉ sốStade Nyonnais
75Chỉ số 2442
12Chỉ số 222
3Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2354
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Ouchy
Sơ đồ 4-3-31822371771947379711
Đội hình xuất phát

D.D.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

issa kaloga#82 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kadima#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Malula#71 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Heule#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Rupp#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Lucas Pos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

DiogoCarraco#73 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
romeo beney#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Caddy#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Kayombo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kayombo#74

A.Kayombo#8

A.Kayombo#17

A.Kayombo#70

A.Kayombo#24

A.Kayombo#20
Stade Nyonnais
Sơ đồ 4-4-1-19122426311514243227
Đội hình xuất phát

M.Mastil#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gazzetta#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Strohbach#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Busset#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Correia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Pasche#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Q.Gaillard#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Silva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
belly#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

juan ghia#32 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Traore#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Traore#20

S.Traore#80

S.Traore#72

S.Traore#66

S.Traore#25

S.Traore#1

S.Traore#45

S.Traore#77

S.Traore#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Nyonnais3 - 0
Stade Ouchy
Stade Ouchy6 - 2
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 3
Stade Ouchy
Stade Nyonnais1 - 4
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 4
Stade NyonnaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Ouchy
Stade Ouchy0 - 0
Neuchatel Xamax
Schaffhausen2 - 3
Stade Ouchy
Aarau2 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy3 - 0
Thun
Vaduz0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy0 - 1
Schaffhausen
Thun2 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 1
FC Wil 1900
Stade Nyonnais3 - 0
Stade Ouchy
Bellinzona0 - 1
Stade OuchyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Nyonnais
Bellinzona2 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 2
Thun
Stade Nyonnais0 - 2
FC Wil 1900
Etoile Carouge2 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais3 - 0
Bellinzona
FC Sion1 - 0
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax4 - 0
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 3
Etoile Carouge
Thun2 - 2
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais3 - 0
Stade OuchyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Ouchy
#10#20#30#42#56#60#70
Stade Nyonnais
#11#20#30#42#53#60#70