Switzerland Challenge League00:30 ngày 03/05/2025

Stade Nyonnais
1 - 0

Vaduz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade NyonnaisChỉ sốVaduz
6Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 33
6Chỉ số 213
58Chỉ số 2491
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
98Chỉ số 23119
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Nyonnais
Sơ đồ 4-2-3-19122426351411773227
Đội hình xuất phát

M.Mastil#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gazzetta#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Strohbach#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Busset#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Correia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Q.Gaillard#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Silva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Pasche#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Escorza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

juan ghia#32 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Traore#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Traore#80

S.Traore#8

S.Traore#28

S.Traore#21

S.Traore#66

S.Traore#25
S.Traore#23

S.Traore#45

S.Traore#20
Vaduz
Sơ đồ 4-1-2-1-2251465282622430923
Đội hình xuất phát

L.Schaffran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.beeli#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Simani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Berisha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Traber#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hammerich#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Eberhard#22 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

N.Hasler#4 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62
R.Fernandes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

eduardo kaio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Cavegn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cavegn#1
F.Cavegn#29

F.Cavegn#11

F.Cavegn#20

F.Cavegn#24

F.Cavegn#35

F.Cavegn#19

F.Cavegn#7

F.Cavegn#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vaduz1 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 1
Vaduz
Vaduz0 - 0
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 2
Vaduz
Vaduz1 - 3
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 0
Vaduz
Vaduz2 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 0
Vaduz
Vaduz3 - 4
Stade Nyonnais
Vaduz1 - 5
Stade NyonnaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Nyonnais
Stade Ouchy0 - 1
Stade Nyonnais
Bellinzona2 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 2
Thun
Stade Nyonnais0 - 2
FC Wil 1900
Etoile Carouge2 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais3 - 0
Bellinzona
FC Sion1 - 0
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax4 - 0
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 3
Etoile Carouge
Thun2 - 2
Stade NyonnaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaduz
Vaduz1 - 0
Etoile Carouge
Aarau2 - 2
Vaduz
Bellinzona3 - 1
Vaduz
Vaduz2 - 1
Neuchatel Xamax
FC Wil 19000 - 3
Vaduz
Vaduz0 - 1
Stade Ouchy
Vaduz3 - 1
Bellinzona
Schaffhausen1 - 1
Vaduz
Etoile Carouge3 - 2
Vaduz
Vaduz0 - 1
AarauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Nyonnais
#11#21#30#42#53#60#70
Vaduz
#10#20#30#43#59#60#70