Portuguese Primera Liga03:15 ngày 01/02/2025

Boavista FC
0 - 2

FC Famalicao
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boavista FCChỉ sốFC Famalicao
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2216
43Chỉ số 2464
2Chỉ số 27
120Chỉ số 2393
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Boavista FC
Sơ đồ 4-4-2115732016352107179
Đội hình xuất phát

César#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Gomes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Marques#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Ferreira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Silva#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Miguel#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Camará#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Reisinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Agra#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Namora#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Boženík#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Boženík#76

R.Boženík#18

R.Boženík#75

R.Boženík#23

R.Boženík#71
FC Famalicao
Sơ đồ 4-2-3-1251741656147201129
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pinheiro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mihaj#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Soares#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Amorim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Vinicios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ó.Aranda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Sejk#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Sejk#90

V.Sejk#8

V.Sejk#3

V.Sejk#88

V.Sejk#12

V.Sejk#10

V.Sejk#2

V.Sejk#13
V.Sejk#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Famalicao1 - 0
Boavista FC
FC Famalicao1 - 1
Boavista FC
Boavista FC2 - 2
FC Famalicao
Boavista FC1 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao4 - 0
Boavista FC
FC Famalicao1 - 2
Boavista FC
Boavista FC2 - 5
FC Famalicao
Boavista FC3 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 2
Boavista FC
FC Famalicao2 - 2
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boavista FC
Sporting Braga3 - 0
Boavista FC
Boavista FC2 - 3
Casa Pia AC
Boavista FC1 - 3
FC Arouca
FC Porto4 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 0
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 2
Boavista FC
Boavista FC1 - 1
SC Farense
Nacional da Madeira0 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 2
Rio Ave
Gil Vicente1 - 2
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica4 - 0
FC Famalicao
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 2
Santa Clara
FC Famalicao1 - 2
SC Farense
Sporting Braga3 - 3
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 1
FC Porto
Estoril2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 1
Santa Clara
FC Famalicao0 - 0
FC AroucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boavista FC
#10#20#30#43#52#60#70
FC Famalicao
#12#21#30#41#57#60#70
Vitoria Guimaraes
Moreirense