Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 24/05/2025

Samtredia
1 - 0

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SamtrediaChỉ sốSpaeri FC
0Chỉ số 80
6Chỉ số 30
58Chỉ số 2542
98Chỉ số 23139
3Chỉ số 23
38Chỉ số 2466
5Chỉ số 229
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Samtredia
Sơ đồ 4-3-31217340158371471124
Đội hình xuất phát
giorgi bediashvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Elbakidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
claudine#40 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
ruben gauto#14 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Amoako#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
vintem guilherme#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
beka filfan#24 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

beka filfan#16

beka filfan#1
beka filfan#2
beka filfan#35

beka filfan#20
beka filfan#33
beka filfan#21
beka filfan#10
beka filfan#30
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-1140431148171218730
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Grigalashvili#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
zakaria basilashvili#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
zakaria basilashvili#11

zakaria basilashvili#9
zakaria basilashvili#5
zakaria basilashvili#25
zakaria basilashvili#2

zakaria basilashvili#10

zakaria basilashvili#20
zakaria basilashvili#24
zakaria basilashvili#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Samtredia2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Samtredia
Samtredia2 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Samtredia
Samtredia0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Samtredia
Iberia 1999 B2 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 0
Samtredia
Samtredia0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio2 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
Iberia 1999 B
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Samtredia
#11#21#30#46#53#60#70
Spaeri FC
#10#20#30#40#53#60#70