Georgia Erovnuli Liga 217:00 ngày 24/04/2025

Lokomotiv Tbilisi
1 - 1

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv TbilisiChỉ sốSpaeri FC
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
1Chỉ số 212
0Chỉ số 31
47Chỉ số 2553
68Chỉ số 2367
3Chỉ số 28
36Chỉ số 2450
3Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-1-4-112248326139103014
Đội hình xuất phát
L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.geguchadze#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Giorgi gogatishvili#32 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
frank chileshe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
metreveli#13 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Dvalishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
denis amoako#23
denis amoako#38
denis amoako#15

denis amoako#12
denis amoako#21

denis amoako#3
denis amoako#18
denis amoako#20
denis amoako#7
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-1140204148171230711
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Grigalashvili#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
zakaria basilashvili#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

tsetskhladze#9

tsetskhladze#31
tsetskhladze#23

tsetskhladze#6
tsetskhladze#24
tsetskhladze#3

tsetskhladze#18
tsetskhladze#25
tsetskhladze#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 5
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC4 - 1
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Iberia 1999 B
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FC
Spaeri FC6 - 1
Kolkheti 1913 Poti
Spaeri FC2 - 2
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Tbilisi
#11#20#30#40#53#60#70
Spaeri FC
#11#21#30#41#58#60#70