Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 12/04/2025

Samtredia
0 - 1

Dinamo Tbilisi II
Thống kê
Thống kê trận đấu
SamtrediaChỉ sốDinamo Tbilisi II
52Chỉ số 2548
82Chỉ số 2453
132Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
11Chỉ số 226
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Samtredia
Sơ đồ 4-4-212234015378277249
Đội hình xuất phát

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
claudine#40 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
asad asadov#27 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Amoako#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
beka filfan#24 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kapanadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Kapanadze#2

T.Kapanadze#16
T.Kapanadze#4
T.Kapanadze#11

T.Kapanadze#6
T.Kapanadze#12

T.Kapanadze#20
T.Kapanadze#21
T.Kapanadze#14
Dinamo Tbilisi II
Sơ đồ 4-3-33626302816293125334414
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Anang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mate shatirishvili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Salukvadze#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
saba akhalkatsi#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
saba nioradze#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

giorgi tsetshtladze#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

luka bubuteishvili#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Adrian#33 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Reiter#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Chkhetiani#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Chkhetiani#19
G.Chkhetiani#21
G.Chkhetiani#46
G.Chkhetiani#27
G.Chkhetiani#9

G.Chkhetiani#3
G.Chkhetiani#45
G.Chkhetiani#6
G.Chkhetiani#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
Iberia 1999 B
FK Yelimay Semey3 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 1
Dinamo Batumi
FC Telavi5 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 1
Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Gonio
Iberia 1999 B3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II3 - 2
FC Sioni Bolnisi
Shturmi4 - 2
Dinamo Tbilisi II
Aragvi Dusheti1 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 1
WIT Georgia TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Samtredia
#10#20#30#43#55#60#70
Dinamo Tbilisi II
#11#20#30#44#54#60#70