Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 15/05/2025

Samtredia
0 - 0

FC Sioni Bolnisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
SamtrediaChỉ sốFC Sioni Bolnisi
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
70Chỉ số 23100
40Chỉ số 2479
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Samtredia
Sơ đồ 4-3-3117340158163771121
Đội hình xuất phát

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Elbakidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
claudine#40 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

GugaPalavandishvili#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Amoako#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
vintem guilherme#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
lautaro duarte#21 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
lautaro duarte#2

lautaro duarte#6
lautaro duarte#27
lautaro duarte#12

lautaro duarte#20
lautaro duarte#10
lautaro duarte#14
lautaro duarte#4
lautaro duarte#24
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-1322862430232610917
Đội hình xuất phát
luka avaliani#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
d.maisashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Nozadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Iashvili#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
messiachenko#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Gocha tsirdava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Luca sherozia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Verulidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Verulidze#19

A.Verulidze#21

A.Verulidze#22
A.Verulidze#34
A.Verulidze#13

A.Verulidze#35
A.Verulidze#7
A.Verulidze#36
A.Verulidze#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Samtredia
FC Sioni Bolnisi4 - 1
Samtredia
FC Sioni Bolnisi0 - 2
Samtredia
Samtredia1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Samtredia
Samtredia4 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
Samtredia
FC Sioni Bolnisi4 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Samtredia
Iberia 1999 B2 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 0
Samtredia
Samtredia0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio2 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Gonio0 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Iberia 1999 B
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni BolnisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Samtredia
#10#20#30#42#50#60#70
FC Sioni Bolnisi
#10#20#30#41#510#60#70