Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 20/05/2025

Spaeri FC
3 - 0

Merani Martvili
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốMerani Martvili
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2442
8Chỉ số 224
3Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
81Chỉ số 2373
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-11402031148181217711
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
tsetskhladze#30
tsetskhladze#23
tsetskhladze#24

tsetskhladze#4

tsetskhladze#10
tsetskhladze#2
tsetskhladze#25
tsetskhladze#5

tsetskhladze#9
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-112632935821222337
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Chaladze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka kadaria#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Dzamalutdinov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Gvishiani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
mushkudiani#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#14
j.esonkulov#36
j.esonkulov#30
j.esonkulov#31
j.esonkulov#9
j.esonkulov#19
j.esonkulov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC7 - 3
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 3
Spaeri FC
Merani Martvili1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 4
Merani Martvili
Spaeri FC1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 3
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
Iberia 1999 B
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Merani Martvili0 - 2
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili1 - 0
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 3
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#13#21#30#41#53#60#70
Merani Martvili
#10#20#30#43#54#60#70