Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 16/04/2025

FC Gonio
2 - 2

Samtredia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GonioChỉ sốSamtredia
3Chỉ số 215
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2359
47Chỉ số 2440
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 26
0Chỉ số 81
8Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gonio
Sơ đồ 4-2-3-1332635820241110317
Đội hình xuất phát
R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Partenadze#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gazdeliani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
igor#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Varshanidze#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

g.ivaniadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
beridze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

beridze#16
beridze#9
beridze#7

beridze#21
beridze#4
beridze#1
beridze#30
beridze#22
beridze#15
Samtredia
Sơ đồ 4-4-21222315278377119
Đội hình xuất phát

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
akhvlediani#2 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
asad asadov#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Amoako#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
vintem guilherme#11 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kapanadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Kapanadze#4

T.Kapanadze#16
T.Kapanadze#24
T.Kapanadze#14
T.Kapanadze#21
T.Kapanadze#33

T.Kapanadze#20
T.Kapanadze#12

T.Kapanadze#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
Merani Martvili1 - 3
FC Gonio
FC Gonio0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Iberia 1999 B0 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Gonio
FC Gonio1 - 2
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
FC Gonio4 - 5
Torpedo Kutaisi
FC Gonio2 - 1
Iberia 1999 2
FC Gonio2 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Odishi 19191 - 5
FC GonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
Samtredia0 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
Iberia 1999 B
FK Yelimay Semey3 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 1
Dinamo Batumi
FC Telavi5 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 1
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gonio
#12#22#30#42#55#60#70
Samtredia
#12#22#30#40#56#60#70