Georgia Erovnuli Liga 221:00 ngày 02/05/2025

Dinamo Tbilisi II
0 - 1

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo Tbilisi IIChỉ sốSpaeri FC
0Chỉ số 81
8Chỉ số 21
101Chỉ số 2473
11Chỉ số 224
0Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
129Chỉ số 23109
11Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi II
Sơ đồ 4-2-1-336233041413319472725
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shotiko Diakonidze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mate shatirishvili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

giorgi meparishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Chkhetiani#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Luka Tsulaia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

giorgi tsetshtladze#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
avtandil mashava#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bohdan·Potalov#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Levan nachkibia#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luka bubuteishvili#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

luka bubuteishvili#3
luka bubuteishvili#42
luka bubuteishvili#6
luka bubuteishvili#45
luka bubuteishvili#41
luka bubuteishvili#22
luka bubuteishvili#19
luka bubuteishvili#43
luka bubuteishvili#1
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-1140203121751218711
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tsalughelashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
tsetskhladze#19
tsetskhladze#25

tsetskhladze#9

tsetskhladze#10
tsetskhladze#3

tsetskhladze#4
tsetskhladze#24

tsetskhladze#6
tsetskhladze#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC0 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 4
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 0
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II2 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II3 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia0 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Gonio
Iberia 1999 B3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
Iberia 1999 B
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi II
#10#20#30#40#58#60#70
Spaeri FC
#11#21#30#42#51#60#70