Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 02/04/2025

Samtredia
1 - 1

Lokomotiv Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
SamtrediaChỉ sốLokomotiv Tbilisi
1Chỉ số 31
135Chỉ số 23117
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
63Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
Samtredia
61223715191132187
Đội hình xuất phát

m.aknazarov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kakubava#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vintem guilherme#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lautaro duarte#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Amoako#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lokomotiv Tbilisi
20123384681122916
Đội hình xuất phát
giorgi todua#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luka archaya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david assaye#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frank chileshe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.geguchadze#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
L.Kalandadze#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Shashiashvili#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Samtredia
Samtredia1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 1
Samtredia
Samtredia3 - 4
Lokomotiv Tbilisi
Samtredia0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 2
Samtredia
Samtredia1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
Iberia 1999 B
FK Yelimay Semey3 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 1
Dinamo Batumi
FC Telavi5 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 1
Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
Samtredia
Samtredia1 - 1
Dinamo Tbilisi
Gagra FC2 - 1
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Aragvi Dusheti
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Kolkheti 1913 Poti
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Lokomotiv TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Samtredia
#11#20#30#41#54#60#70
Lokomotiv Tbilisi
#11#20#30#41#54#60#70
Dinamo Tbilisi II