Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 06/04/2025

Spaeri FC
2 - 1

Samtredia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốSamtredia
4Chỉ số 21
229Chỉ số 23145
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 34
1Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 221
74Chỉ số 2425
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-3-31222031148181712117
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Saba gegiadze#30
Saba gegiadze#23

Saba gegiadze#6
Saba gegiadze#24

Saba gegiadze#4
Saba gegiadze#40
Saba gegiadze#2
Saba gegiadze#25

Saba gegiadze#9
Samtredia
Sơ đồ 4-3-31223191583720401114
Đội hình xuất phát

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kakubava#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

m.chitaishvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
c claudine#40 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
vintem guilherme#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ruben gauto#14 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

ruben gauto#6

ruben gauto#7
ruben gauto#27
ruben gauto#12
ruben gauto#21
ruben gauto#24
ruben gauto#4

ruben gauto#9

ruben gauto#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Samtredia2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Samtredia
Samtredia2 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FC
Spaeri FC6 - 1
Kolkheti 1913 Poti
Spaeri FC2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 3
FC Sioni Bolnisi
Shturmi1 - 0
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
Samtredia1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
Iberia 1999 B
FK Yelimay Semey3 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 1
Dinamo Batumi
FC Telavi5 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 1
Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
Samtredia
Samtredia1 - 1
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#12#20#30#44#54#60#70
Samtredia
#11#21#30#44#51#60#70