Georgia Erovnuli Liga 222:00 ngày 20/05/2025

Lokomotiv Tbilisi
2 - 1

Samtredia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv TbilisiChỉ sốSamtredia
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
130Chỉ số 23114
57Chỉ số 2468
6Chỉ số 227
3Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-1-4-1116342262110383014
Đội hình xuất phát
L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Shashiashvili#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tornike molashvili#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
frank chileshe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
n.kvelashvili#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
david assaye#38 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Dvalishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
denis amoako#36
denis amoako#23
denis amoako#2
denis amoako#32
denis amoako#15
denis amoako#11

denis amoako#12
denis amoako#13
denis amoako#20
Samtredia
Sơ đồ 4-3-311734015862471121
Đội hình xuất phát

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Elbakidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
claudine#40 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

m.aknazarov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
beka filfan#24 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Amoako#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
vintem guilherme#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
lautaro duarte#21 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

lautaro duarte#16
lautaro duarte#4
lautaro duarte#14
lautaro duarte#10
lautaro duarte#33

lautaro duarte#20
lautaro duarte#35
lautaro duarte#12
lautaro duarte#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Samtredia1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Samtredia
Samtredia1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 1
Samtredia
Samtredia3 - 4
Lokomotiv Tbilisi
Samtredia0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 2
Samtredia
Samtredia1 - 1
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Merani Martvili0 - 2
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Iberia 1999 B
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
Samtredia0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Samtredia
Iberia 1999 B2 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 0
Samtredia
Samtredia0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio2 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
SamtrediaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Tbilisi
#12#21#30#42#52#60#70
Samtredia
#11#20#30#42#54#60#70