Georgia Erovnuli Liga 222:00 ngày 09/05/2025

FC Metalurgi Rustavi
1 - 0

Samtredia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốSamtredia
49Chỉ số 2551
125Chỉ số 23103
5Chỉ số 24
88Chỉ số 2467
12Chỉ số 226
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-32940203148252272419
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Tsotsonava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Odishelidze#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Kutalia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kutalia#10

L.Kutalia#11

L.Kutalia#2
L.Kutalia#32
L.Kutalia#13
L.Kutalia#28
L.Kutalia#17
L.Kutalia#27
L.Kutalia#1
Samtredia
Sơ đồ 4-3-31217340151063771121
Đội hình xuất phát
giorgi bediashvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Elbakidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
claudine#40 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
alexsandro faisca#10 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

m.aknazarov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Amoako#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
vintem guilherme#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
lautaro duarte#21 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
lautaro duarte#24

lautaro duarte#16

lautaro duarte#1
lautaro duarte#4
lautaro duarte#14
lautaro duarte#33

lautaro duarte#20
lautaro duarte#27
lautaro duarte#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Samtredia
Samtredia2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Samtredia
Samtredia2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Samtredia
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Samtredia
Samtredia0 - 0
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Iberia 1999 B
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 2
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
Iberia 1999 B2 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 0
Samtredia
Samtredia0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio2 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
Iberia 1999 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#11#20#30#43#55#60#70
Samtredia
#10#20#30#43#54#60#70