Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 02/04/2025

Merani Martvili
3 - 5

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merani MartviliChỉ sốSpaeri FC
5Chỉ số 22
8Chỉ số 221
0Chỉ số 81
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
6Chỉ số 218
86Chỉ số 2439
1Chỉ số 31
120Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-1126291711198221337
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Khetsuriani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ugrekhelidze#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Davit khorava#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Luka kadaria#8 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Gvishiani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Dzamalutdinov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#18
j.esonkulov#22
j.esonkulov#30
j.esonkulov#31

j.esonkulov#35
j.esonkulov#9
j.esonkulov#3
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-11222031148171218711
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
tsetskhladze#30
tsetskhladze#5
tsetskhladze#25
tsetskhladze#2
tsetskhladze#40

tsetskhladze#4
tsetskhladze#24
tsetskhladze#23

tsetskhladze#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC7 - 3
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 3
Spaeri FC
Merani Martvili1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 4
Merani Martvili
Spaeri FC1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 3
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi3 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 1
Shturmi
Shturmi0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili4 - 0
FC Varketili
Lokomotivi Tbilisi II4 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 2
Dinamo Tbilisi II
FC Sioni Bolnisi9 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili4 - 2
FC Norchi Dinamoeli TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FC
Spaeri FC6 - 1
Kolkheti 1913 Poti
Spaeri FC2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 3
FC Sioni Bolnisi
Shturmi1 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 0
Dinamo Tbilisi IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merani Martvili
#13#20#30#41#55#60#70
Spaeri FC
#15#22#30#41#52#60#70
Samtredia
Iberia 1999 B