Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 09/05/2025

Spaeri FC
2 - 0

FC Gonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốFC Gonio
8Chỉ số 23
3Chỉ số 210
48Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2370
1Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
1Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-11402031141751218725
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tsalughelashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Cyrille·Tchayi Tchamba#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Cyrille·Tchayi Tchamba#11

Cyrille·Tchayi Tchamba#9
Cyrille·Tchayi Tchamba#30
Cyrille·Tchayi Tchamba#23
Cyrille·Tchayi Tchamba#24

Cyrille·Tchayi Tchamba#4

Cyrille·Tchayi Tchamba#10

Cyrille·Tchayi Tchamba#8
Cyrille·Tchayi Tchamba#2
FC Gonio
Sơ đồ 4-2-3-133235436241120712
Đội hình xuất phát
R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Partenadze#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mosidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Varshanidze#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

g.ivaniadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
igor#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Kakhabrishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Ingorokva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ingorokva#15
Ingorokva#22
Ingorokva#30
Ingorokva#1

Ingorokva#16
Ingorokva#8
Ingorokva#23
Ingorokva#17
Ingorokva#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
Iberia 1999 B
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Gonio0 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
FC Gonio
FC Gonio2 - 2
Samtredia
Merani Martvili1 - 3
FC Gonio
FC Gonio0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Iberia 1999 B0 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Gonio
FC Gonio1 - 2
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC GonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#12#21#30#41#58#60#70
FC Gonio
#10#20#30#41#53#60#70