Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 28/04/2025

Spaeri FC
3 - 0

Iberia 1999 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốIberia 1999 B
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 226
59Chỉ số 2452
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
5Chỉ số 23
130Chỉ số 23131
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-11402031148171218711
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

tsetskhladze#9
tsetskhladze#5
tsetskhladze#30
tsetskhladze#23
tsetskhladze#24

tsetskhladze#4

tsetskhladze#10
tsetskhladze#2
tsetskhladze#25
Iberia 1999 B
Sơ đồ 4-2-1-316226152540201722919
Đội hình xuất phát
R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Lataria#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
giorgi kukalia#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Labadze#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
saba geguchadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.khachidze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
daniel kvartskhava#10
daniel kvartskhava#39

daniel kvartskhava#31
daniel kvartskhava#11
daniel kvartskhava#27
daniel kvartskhava#8
daniel kvartskhava#12
daniel kvartskhava#28
daniel kvartskhava#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FC
Spaeri FC6 - 1
Kolkheti 1913 PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 1
Merani Martvili
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 1
FC Gonio
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Samtredia1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 4
Gareji Sagarejo
Aragvi Dusheti0 - 1
Iberia 1999 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#13#21#30#42#55#60#70
Iberia 1999 B
#10#20#30#44#53#60#70