Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 24/04/2025

Samtredia
0 - 0

FC Meshakhte Tkibuli
Thống kê
Thống kê trận đấu
SamtrediaChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
110Chỉ số 23109
5Chỉ số 226
54Chỉ số 2546
74Chỉ số 2466
2Chỉ số 211
1Chỉ số 33
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Samtredia
Sơ đồ 4-4-21222315273787119
Đội hình xuất phát

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
akhvlediani#2 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
asad asadov#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Amoako#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
vintem guilherme#11 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kapanadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Kapanadze#24

T.Kapanadze#16

T.Kapanadze#6
T.Kapanadze#12

T.Kapanadze#20
T.Kapanadze#21
T.Kapanadze#17
T.Kapanadze#10
T.Kapanadze#14
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-2-3-125232040167142181029
Đội hình xuất phát

Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
gugeshasvili#21 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
ebi beleu cleopas timi#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
ebi beleu cleopas timi#1
ebi beleu cleopas timi#4
ebi beleu cleopas timi#27
ebi beleu cleopas timi#33
ebi beleu cleopas timi#9
ebi beleu cleopas timi#3
ebi beleu cleopas timi#13

ebi beleu cleopas timi#24
ebi beleu cleopas timi#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Meshakhte Tkibuli2 - 3
Samtredia
Samtredia4 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli5 - 0
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
FC Gonio2 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
Iberia 1999 B
FK Yelimay Semey3 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 1
Dinamo Batumi
FC Telavi5 - 2
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Merani Martvili
Iberia 1999 B0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gardabani1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Samtredia
#10#20#30#41#57#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#43#56#60#70